Ah (Ampere-hour)
Ampere-hourĐơn vị dung lượng pin. Pin 15Ah nghĩa là có thể cung cấp 1A trong 15 giờ. Dung lượng càng cao → tầm hoạt động càng xa.
App Control
Tính năng điều khiển xe qua điện thoại Bluetooth/WiFi: xem tốc độ, tầm pin, khóa/mở xe, cập nhật firmware.
Belt Drive
Hệ truyền động dây đai thay thế xích truyền thống. Ưu điểm: sạch hơn, yên tĩnh hơn, ít bảo dưỡng hơn. Thường thấy trên mẫu commuter cao cấp.
BMS (Battery Management System)
Battery Management SystemHệ thống quản lý pin tích hợp trong pin xe: bảo vệ quá sạc, quá xả, ngắn mạch, cân bằng cell. BMS tốt quyết định tuổi thọ pin.
Boost Mode
Chế độ hỗ trợ lực tối đa (thường gọi là Sport/Turbo). Motor cung cấp 100% công suất, tiêu hao pin nhanh hơn.
Cadence Sensor
Cảm biến vòng quay bàn đạp. Đo số vòng đạp/phút để kích hoạt motor hỗ trợ. Đơn giản hơn torque sensor nhưng phản hồi chậm hơn.
Carbon Fiber Frame
Khung làm từ sợi carbon T700/T800. Nhẹ hơn nhôm 30–40%, cứng hơn, hấp thụ rung tốt. Thường xuất hiện ở phân khúc premium từ 30 triệu trở lên.
Derailleur
Cơ cấu sang số bộ truyền động. Rear derailleur điều khiển xích qua các líp sau. Dùng Shimano/SRAM trên phần lớn mẫu cao cấp.
Display (LCD/LED)
DisplayMàn hình hiển thị tốc độ, mức pin, chế độ hỗ trợ, quãng đường. Một số màn hình màu TFT tích hợp GPS.
Dropout
Rãnh trên khung để lắp bánh xe. Thẳng (horizontal) hoặc đứng (vertical). Dropout hợp kim nhôm bền hơn dropout nhựa đúc.
E-bike (Electric Bike)
Electric BikeXe đạp trang bị motor điện hỗ trợ. Bao gồm cả pedelec (cần đạp) và throttle (có thể chạy hoàn toàn điện). Phân biệt với xe máy điện ở chỗ người dùng vẫn phải tham gia đạp.
EMS (Energy Management System)
Energy Management SystemHệ thống quản lý năng lượng thông minh: tối ưu hoá phân phối điện motor, điều tiết regenerative braking, dự đoán tầm còn lại.
Fat Tire
Lốp xe cỡ lớn (3.5–5 inches). Bám đường tốt trên địa hình cát, bùn, tuyết. Thường thấy trên mẫu offroad hoặc folding dùng đa địa hình.
Folding Frame
Khung xe gập được tại điểm khớp trung tâm. Tiện lợi để mang lên xe hơi, công sở, thang máy. Kích thước gập thường 80×65×40 cm.
Fork (Suspension Fork)
Suspension ForkPhuộc trước với hệ thống giảm xóc (lò xo/dầu). Hấp thụ chấn động khi đi địa hình xấu. Lockout cho phép khóa phuộc khi đường bằng để tiết kiệm năng lượng.
Gear Ratio
Tỉ số truyền động giữa đĩa líp và đĩa xích. Gear ratio cao → tốc độ cao nhưng nặng hơn khi đạp. Phù hợp cho địa hình khác nhau.
Hub Motor
Motor tích hợp trong trục bánh xe (trước hoặc sau). Phổ biến hơn mid-drive, lắp đơn giản, bảo dưỡng ít hơn. Rear hub motor cho cảm giác "đẩy" tự nhiên.
Hydraulic Disc Brake
Phanh đĩa dầu thuỷ lực. Lực phanh mạnh, đều và nhẹ tay hơn phanh cơ học. Tiêu chuẩn trên mẫu từ 15 triệu trở lên.
IPX Rating
Ingress ProtectionChỉ số chống nước quốc tế. IPX4: chịu bắn nước mọi hướng. IPX5: chịu tia nước áp suất thấp. IPX7: chịu ngâm nước 1m/30 phút. IPX8: ngâm sâu hơn theo spec nhà sản xuất.
LCD Display
Màn hình tinh thể lỏng. Tiêu thụ điện ít, đọc tốt trong ánh sáng mặt trời. Màn hình TFT màu tốt hơn nhưng tiêu điện nhiều hơn.
Li-Ion Battery
Lithium-Ion BatteryPin lithium-ion — tiêu chuẩn trên phần lớn e-bike. Nhẹ, mật độ năng lượng cao, không có hiệu ứng nhớ. Chu kỳ 800–1.000 lần sạc.
Magnesium Alloy Frame
Khung hợp kim magiê — nhẹ hơn nhôm ~30%, hấp thụ rung tốt. Dùng trên ADO Air 28. Đắt hơn nhôm nhưng rẻ hơn carbon.
Mid-drive Motor
Motor đặt ở giữa khung (trục giữa BB). Phân phối trọng lượng tốt hơn, leo dốc hiệu quả hơn hub motor. Dùng nhiều trên mẫu sport/touring cao cấp.
Nm (Newton-meter)
Newton-meterĐơn vị mô-men xoắn motor. Motor 60Nm leo dốc tốt hơn 40Nm. Mid-drive motor thường từ 60–120Nm; hub motor từ 40–80Nm.
PAS (Pedal Assist System)
Pedal Assist SystemHệ thống hỗ trợ lực đạp. Thường có 5 cấp độ: Eco (1) → Tour (2) → Sport (3) → Turbo (4) → Boost (5). Cấp thấp tiết kiệm pin; cấp cao tiêu hao nhanh hơn.
Pedelec
Viết tắt của "pedal electric cycle". Xe đạp điện chỉ hỗ trợ khi người dùng đạp — phân biệt với e-bike có throttle. Pedelec ≤250W ≤25 km/h được phép không cần đăng ký ở nhiều nước.
Range (Tầm hoạt động)
RangeQuãng đường tối đa với một lần sạc đầy. Phụ thuộc: dung lượng pin (Wh), trọng lượng người dùng, địa hình, tốc độ, mức PAS và nhiệt độ. Nhà sản xuất thường công bố điều kiện lý tưởng.
Regenerative Braking
Phanh tái sinh: motor hoạt động như máy phát điện khi phanh/xuống dốc, nạp lại một phần điện vào pin. Thường hồi phục 5–15% năng lượng.
Shimano Steps
Hệ thống mid-drive motor của Shimano (E5000/E6100/E7000/E8000). Tích hợp đồng bộ với bộ truyền động Shimano, phổ biến trên e-bike Nhật/Châu Âu.
Single-speed
Xe 1 tốc độ — không có bộ sang số. Đơn giản, ít bảo dưỡng, nhẹ hơn. Phù hợp đường bằng phẳng đô thị. Nhiều mẫu folding dùng single-speed + PAS bù trợ lực.
Step-thru Frame
Khung xe bước qua (không có thanh ngang trên). Dễ lên xuống xe, thân thiện với người mặc váy, người lớn tuổi và người có vấn đề về khớp gối.
Throttle
Tay ga tương tự xe máy — kích hoạt motor không cần đạp. Một số thị trường hạn chế hoặc cấm e-bike có throttle vì phân loại là xe máy.
Torque Sensor
Cảm biến mô-men xoắn đo lực đạp thực tế. Motor hỗ trợ tỉ lệ thuận với lực bạn đạp → cảm giác tự nhiên như đạp xe bình thường. Cao cấp hơn cadence sensor.
W (Watt)
WattCông suất motor. Motor 250W đủ cho commuter đô thị; 500–750W cho địa hình hoặc leo dốc. Ở Việt Nam, xe ≤250W không cần biển số.
Wh (Watt-hour)
Watt-hourNăng lượng tổng của pin (Wh = V × Ah). Pin 48V 15Ah = 720Wh. Càng nhiều Wh → tầm xa hơn. Dùng để so sánh pin giữa các mẫu dễ hơn chỉ dùng Ah.
Muốn xem thêm thuật ngữ?
Nhắn tin cho XanhBike hoặc hỏi chatbot — chúng tôi cập nhật từ điển thường xuyên.